Vietnam: largest cities and towns and statistics of their population


download data for Google Earth
see also the list of metropolitan areas
no.namecensus 1979census 1989estimate 2000calculation 2013annual
growth
latitudelongitudeparent divisionname variantsmetropolitan area
1Ho Chi Minh City2 700 8492 899 7533 316 5004 053 4821.5610.78°N106.69°EĐông Nam BộThanh Pho Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Saigon, Hochiminh, Sai Gon, Cholon, Thành phố Hồ Chí MinhThành phố Hồ Chí Minh
2Hà Nội897 5001 089 7601 326 8001 524 8621.0821.03°N105.84°EĐồng bằng sông HồngHa Noi, HanoiHà Nội
3Hải Phòng385 210449 747557 400658 5721.2920.86°N106.68°EĐồng bằng sông HồngHai Phong, Haiphong, HaifongHải Phòng
4Đà Nẵng318 653369 734440 300502 2711.0216.07°N108.21°EDuyên hải Nam Trung BộĐă Nâng, Danang, Tourane, Quang NamDa Nang
5Biên Hòa187 254273 879358 700471 0592.1210.95°N106.82°EĐông Nam BộBien HoaThành phố Hồ Chí Minh
6Nha Trang172 663213 460260 600315 9021.4912.25°N109.19°EDuyên hải Nam Trung BộNhatrang 
7Huế165 710211 718261 900317 9661.5016.48°N107.58°EBắc Trung BộHue, Hué 
8Cần Thơ182 856208 078244 100277 5240.9910.03°N105.78°EĐồng bằng sông Cửu LongCan Tho, Cantho 
9Nam Định160 179165 629186 400203 2980.6720.43°N106.17°EĐồng bằng sông HồngNam Dinh, Nam Ha 
10Qui Nhơn127 211159 852193 300232 4221.4313.77°N109.24°EDuyên hải Nam Trung BộQui Nhon, Quy Nhon, Bin Đinh, An Nhon 
11Rạch Giá81 075137 784193 100290 0713.1810.02°N105.08°EĐồng bằng sông Cửu LongRach Gia 
12Long Xuyên112 485128 814149 300168 3550.9310.39°N105.43°EĐồng bằng sông Cửu LongLong Xuyen, Longxuyen 
13Thái Nguyên138 023124 871132 700138 9100.3521.56°N105.86°EĐông Bắc BộThai Nguyen 
14Vũng Tàu81 694123 528179 400254 1142.7110.35°N107.08°EĐông Nam BộVung Tau, Vungtau, Ba Ria 
15Hạ Long114 573123 102141 100158 1710.8820.97°N107.08°EĐông Bắc BộHong Gai, Hon Gai, Halong, Ha Long 
16Phan Thiết75 241114 236144 600177 0641.5710.93°N108.11°EĐông Nam BộPhan Thiet 
17Cam Ranh 114 041 160 82411.90°N109.22°EDuyên hải Nam Trung BộCam Lam 
18Vinh159 753110 793107 20097 841-0.7018.68°N105.67°EBắc Trung Bộ  
19Cẩm Phả76 697105 336 161 1001.7921.02°N107.29°EĐông Bắc BộCam Pha, Campha 
20Mỹ Tho101 493104 724117 800128 9370.7010.36°N106.36°EĐồng bằng sông Cửu LongMy Tho 
21Đà Lạt87 136102 583122 400140 0251.0411.96°N108.44°ETây NguyênDa Lat 
22Buôn Ma Thuột71 81597 044130 400169 7112.0512.68°N108.04°ETây NguyênBuon Me Thuot, Buonmathuot, Ban Me Thuot, Lac Giao, Buon Ma Thuot 
23Sóc Trăng74 96787 899106 500122 2501.079.62°N105.97°EĐồng bằng sông Cửu LongSoc Trang, Khanh Hung, Khanh Hu'ng 
24Thanh Hóa72 64684 951104 200121 7621.2119.81°N105.78°EBắc Trung BộThanh Hoa, Thanhhoa 
25Bạc Liêu72 51783 482100 700126 8361.799.30°N105.72°EĐồng bằng sông Cửu LongBac Lieu, Minh Hai, Vinh Loi 
26Cà Mau67 48481 901102 600125 5531.579.18°N105.15°EĐồng bằng sông Cửu LongCa Mau, Quan Long 
27Vĩnh Long71 50581 62097 000110 4521.0010.25°N105.97°EĐồng bằng sông Cửu LongVinh Long 
28Pleiku58 08876 991102 000146 0732.8013.99°N108.01°ETây NguyênPlay Cu, Plei Ku 
29Việt Trì72 10873 347 90 9810.9021.31°N105.43°EĐông Bắc BộViet Tri, Viettri, Vietri 
30Phan Rang 71 111 107 84111.57°N109.00°EĐông Nam Bộ  
31Hòa Bình51 18769 32393 300121 3092.0420.84°N105.33°ETây Bắc BộHoa Binh 
32Yên Bái40 01758 64583 400118 6292.7521.71°N104.87°EĐông Bắc BộYen Bai 
33Thái Bình79 56657 64053 60046 171-1.1420.45°N106.34°EĐồng bằng sông HồngThai Binh 
34Tuy Hòa46 61754 08165 00076 9591.3113.09°N109.30°EDuyên hải Nam Trung BộTuy Hoa 
35Hải Dương54 57953 37057 20059 0200.2420.96°N106.32°EĐồng bằng sông HồngHai Duong, Hai Du'o'ng 
36Châu Đốc45 24550 935 67 5561.1810.71°N105.11°EĐồng bằng sông Cửu LongChau Doc, Chau Phu 
37Bắc Giang54 50650 87953 50053 9250.0621.28°N106.19°EĐông Bắc BộBac Giang 
38Sa Đéc73 10450 733 63 9370.9710.30°N105.76°EĐồng bằng sông Cửu LongSa Dec 
39Tân An43 36450 28860 50070 1891.1510.54°N106.41°EĐồng bằng sông Cửu LongTan An 
40Uông Bí 49 595 67 01921.04°N106.77°EĐông Bắc BộUong Bi 
41Trà Vinh44 02047 78554 80060 9610.829.94°N106.34°EĐồng bằng sông Cửu LongTra Vinh, Phu Vinh 
42Tam Kỳ 45 843 59 09715.57°N108.49°EDuyên hải Nam Trung BộTam Ky 
43Bến Tre 44 76854 80064 5701.2710.23°N106.37°EĐồng bằng sông Cửu LongBen Tre, Truc Giang 
44Thư Dầu Một 43 849 123 77410.98°N106.65°EĐông Nam BộSong Be, Thu Dau Mot, Phu CuongThành phố Hồ Chí Minh
45Biên Sơn 41 767 51 90920.06°N105.85°EBắc Trung BộBien San, Bien Son 
46Hà Đông 38 85947 10055 3351.2520.97°N105.77°EĐồng bằng sông HồngHa DongHà Nội
47Quảng Ngãi41 11934 40233 90033 301-0.1415.12°N108.81°EDuyên hải Nam Trung BộQuang Ngai 
48Kon Tum 34 06343 10053 0321.6114.34°N108.01°ETây Nguyên  
49Bắc Ninh 33 849 43 79321.19°N106.05°EĐồng bằng sông HồngBac Ninh 
50Tây Ninh 32 88143 00054 7361.8711.29°N106.13°EĐông Nam BộTay Ninh 
51Son Tay 31 574 40 43121.14°N105.51°EĐồng bằng sông HồngSo'n Tay 
52Cao Bằng 27 78536 70048 1162.1122.68°N106.27°EĐông Bắc BộCao Bang, Caobang 
53Ninh Bình 26 45433 50041 3901.6420.25°N105.98°EĐồng bằng sông HồngNinh Binh 
54Hội An 25 452 32 81015.88°N108.34°EDuyên hải Nam Trung BộHoi An, Faifo 
55Hà Giang 25 400 39 77422.86°N104.98°EĐông Bắc BộHa Giang 
56Lạng Sơn 24 37931 50040 5201.9621.86°N106.76°EĐông Bắc BộLang Son 
57Tuyên Quang 24 31532 40042 3182.0821.82°N105.21°EĐông Bắc BộTuyen Quang 
58Đồng Hới 22 25428 20035 0071.6817.47°N106.62°EBắc Trung BộDong Hoi 
59Phư Lý 11 812 13 86720.54°N105.92°EĐồng bằng sông HồngPhu Ly, Ha Nam 
60Điện Biên  28 00044 47521.37°N103.01°ETây Bắc BộDien Bien, Lai Chau 
61Hưng Yên  38 90043 11820.65°N106.04°EĐồng bằng sông HồngHuong Yen, Hung Yen 
62Lào Cai  34 10034 33822.50°N103.96°EĐông Bắc BộLao Cai 
63Đồng Xoài  22 40031 59411.54°N106.92°EĐông Nam BộDong Xoai, Dung Phu 
64Hà Tĩnh  24 80025 82418.37°N105.90°EBắc Trung BộHa Tinh 
65Bắc Kạn  20 40023 56722.16°N105.81°EĐông Bắc BộBac Can 
66Sơn La  17 80022 36821.33°N103.90°ETây Bắc BộSon La 
67Vinh Yen  16 70018 92621.32°N105.61°EĐồng bằng sông Hồng  
68Đông Hà  16 50018 88116.83°N107.11°EBắc Trung BộDong Ha 

sponsored link:
#